Các thuật ngữ thông dụng trong eCommerce bạn nên biết

thuat ngu ecommerce

Dưới đây là tổng hợp các thuật ngữ thường dùng trong ecommerce được Ecomviet tổng hợp và bổ sung thêm những thuật ngữ mà khi vào NGÀNH mọi người sẽ thường xuyên tiếp xúc.

#

2-factor Authentication (a.k.a. 2FA): Xác thực 2 yếu tố, hay còn được viết tắt là 2FA (Two-factor authentication), sẽ bổ sung một bước vào thủ tục đăng nhập của bạn. Nếu không có 2FA, việc đăng nhập của bạn chỉ đơn thuần là nhập Username và Password – thứ duy nhất bảo mật cho tài khoản của bạn. Do đó việc thêm một lớp bảo vệ nữa về lí thuyết sẽ làm cho tài khoản của bạn trở nên an toàn hơn

301 Redirect (Chuyển hướng 301): thường được hiểu như việc di rời vĩnh viễn (moved permanently). Nó trả về mã lỗi 301 trong phần header nhằm thông báo cho máy tìm kiếm hay trình duyệt, máy chủ rằng trang web hiện tại đã được chuyển rời tới địa chỉ mới

404 Error (a.k.a. Page Not Found): Lỗi 404 được hiển thị khi ai đó truy cập URL trang web không tồn tại. Trang này thường cho người dùng biết rằng trang họ đang tìm kiếm không thể tìm thấy.

A

A/B Testing: Đây còn được gọi là kiểm tra đối chiếu giữa hai phiên bản của một trang web để xác định phiên bản hoạt động tốt hơn. Trong đó, bạn sẽ cho hiển thị hai phiên bản A và B để một nhóm khách hàng truy cập cũng một lúc.

Abandoned Carts (Giỏ hàng bị rớt/Rớt đơn hàng): Điều này xảy ra khi khách hàng bỏ sản phẩm vào giỏ hàng nhưng không tiến hành mua hàng hoặc không hoàn tất bước thanh toán để xác nhận mua hàng.

Adwords: Phương pháp quảng cáo trực tuyến trong đó các từ khóa tìm kiếm đã cho được sử dụng để hiển thị các quảng cáo có liên quan nhằm tăng lưu lượng truy cập trang web

Affiliate Marketing (Tiếp thị liên kết ): Hình thức marketing mà doanh nghiệp sẽ chi trả cho đối tác thực hiện các chiến lược tiếp thị dựa trên số lượt truy cập, số lượt mua, các hành vi của người mua trên website… mà đối tác nỗ lực mang lại.

Affiliate (Đối tác liên kết): Website có thể điều hướng và chuyển đổi lưu lượng truy cập sang website của doanh nghiệp và được trả hoa hồng theo thỏa thuận affiliate program.

Affiliate links (Đường dẫn liên kết): Đường dẫn (link) duy nhất được cung cấp cho các đối tác liên kết để điều hướng người dùng truy cập một trang dịch vụ/sản phẩm online của doanh nghiệp. Sau đó, đối tác liên kết được chi trả hoa hồng dựa trên số lượng click vào link hoặc theo thỏa thuận affiliate marketing. Một đường dẫn liên kết thường bắt đầu bằng tên miền gốc và kết thúc bằng số ID liên kết.

Analytics: Một cách thu thập thông tin về cách người dùng truy cập và tương tác với một trang web cá nhân hoặc công ty, video, ứng dụng và trang web truyền thông xã hội. Trí thông minh này cung cấp dữ liệu để giúp đưa ra các quyết định tiếp thị và kinh doanh sáng suốt.

Application Programming Interface – API (Giao diện lập trình ứng dụng): API là một giao thức được tạo ra để cho phép các giải pháp trực tuyến khác kết nối qua một giao diện đơn giản. API thường được sử dụng để kết nối hoặc tích hợp các hệ thống, dịch vụ.

Authorization: Một chức năng chỉ định quyền truy cập hoặc quyền sử dụng của người dùng. Điều này có thể được chỉnh sửa nội dung trang web, cho phép mua sản phẩm, truy cập nội dung cụ thể, v.v.

Average Order Value (Giá trị đơn hàng trung bình): thuật ngữ ecommerce chỉ giá trị trung bình mà một khách hàng chi trả khi mua sắm tại website. Chỉ số giá trị đơn hàng trung bình = Tổng doanh thu trong kỳ/tổng số đơn hàng trong kỳ.

Average Time on Site (Thời gian truy cập trung bình): Đây là một chỉ số trong báo cáo phân tích website bằng Google Analytics. Nó đo lường thời gian (tính bằng phút hoặc giây) truy cập trung bình của một khách hàng trên trang web của bạn.

B

Back Link (a.k.a. Inbound Link): Là liên kết (link) trỏ tới website của bạn từ một website khác. Trang web có nhiều backlink có xu hướng có thứ hạng tốt hơn trên công cụ tìm kiếm, bao gồm cả Google.

Bandwidth (Băng thông): Tốc độ truyền dữ liệu, được đo bằng bit trên giây, thông qua mạng. Lưu lượng truy cập mạng cao hơn dẫn đến việc sử dụng băng thông cao hơn.

Billing Address (Địa chỉ thanh toán): Địa chỉ được liên kết với một phương thức thanh toán, chẳng hạn như thẻ tín dụng, để xác minh thông tin thanh toán.

Big Data: thuật ngữ ecommerce chỉ một lượng lớn thông tin khách hàng được thu thập thông qua thương mại điện tử. Xu hướng doanh nghiệp khai thác và sử dụng Big Data để ra quyết định ngày càng tăng.

B2B (Business to Business – Doanh nghiệp đến doanh nghiệp): Là hình thức kinh doanh mà đối tượng khách hàng chủ yếu của doanh nghiệp là các doanh nghiệp khác. Mô hình B2B phổ biến là các doanh nghiệp tìm kiếm những công ty chuyên cung ứng nguồn nguyên liệu, nguồn hàng cho quy trình sản xuất, kinh doanh của họ.

B2C (Business to Customer – Doanh nghiệp đến người tiêu dùng): Là hình thức kinh doanh mà đối tượng khách hàng chủ yếu của doanh nghiệp là người tiêu dùng, tiêu thụ các sản phẩm/dịch vụ của họ.

Bounce Rate (Tỉ lệ thoát): Tỷ lệ những người truy cập một trang web, sau đó thoát ra mà không thao tác gì thêm hay nhấp vào bất cứ mục hoặc trang nào khác.

Brick and Click Store: Doanh nghiệp bán lẻ sở hữu cửa hàng thực tế lẫn shop online/gian hàng thương mại điện tử.

Browser (trình duyệt): thuật ngữ ecommerce chỉ phần mềm được sử dụng để xem một trang web. Các trình duyệt phổ biến hơn là Chrome, Firefox, Internet Explorer, Safari và Opera.

Browser Compatibility (tính tương thích trình duyệt): Khả năng của một trang web hoặc ứng dụng dựa trên web để xem và hoạt động chính xác trên các trình duyệt khác nhau có sẵn trên thị trường.

Bundle (Gói sản phẩm): Một vài sản phẩm được khuyến mãi hoặc nhiều sản phẩm lẻ được kết hợp với nhau thành một gói sản phẩm. Phương pháp thường được dùng trong những thị trường cạnh tranh không hoàn hảo.

Business Manager: thuật ngữ ecommerce để chỉ quản lý doanh nghiệp

Budget: Ngân sách chi tiêu

C

Cache/Caching (Bộ nhớ): Dữ liệu tạm thời của một bộ lưu trữ máy tính giúp các trang web tải nhanh hơn. Để xóa bộ nhớ cache, bạn cần tải lại trang web để cập nhật những thay đổi mới trong quá trình phát triển trang web.

Campaign (Chiến dịch): là thuật ngữ ecommerce chỉ chiến dịch tiếp thị quảng cáo sản phẩm thông qua các phương tiện khác nhau như: Email marketing, FB ads……

Cancellation: thuật ngữ ecommerce để chỉ yêu cầu hủy giao dịch. Giao dịch này phải là giao dịch chưa được xử lý, tức là chưa thực hiện việc chuyển tiền

Call to Action – CTA (Kêu gọi hành động): Cách hướng dẫn cho người dùng phản ứng và hành động ngay lập tức như Click ngay, Xem ngay, Mua ngay,…

Cart Abandonment Rate (Tỉ lệ rớt đơn hàng): Tỉ lệ giỏ hàng bị rớt so với số lượng đơn đặt hàng thành công.

Captured amount: Tổng số tiền đã được chấp nhận thanh toán trong một giao dịch

CBO – Campaign Budget Optimization: Lựa chọn giúp bạn tự động tối ưu ngân sách quảng cáo ở cấp độ campaign

Checkout (Thủ tục thanh toán): thuật ngữ ecommerce để xác định quá trình hoàn tất giao dịch mua từ cửa hàng trực tuyến.

Chargeback: thuật ngữ ecommerce chỉ giao dịch đòi bồi hoàn. Giao dịch này được phát sinh từ chủ thẻ và thông báo đến đơn vị chấp nhận thẻ thông qua ngân hàng thanh toán hoặc cổng thanh toán. Có nhiều lý do dẫn tới một giao dịch đòi bồi hoàn nhưng đa phần là lý do chủ thẻ khiếu nại không thực hiện giao dịch

Conversion (Chuyển đổi): Xảy ra với online marketing nhằm chuyển đổi một người dùng truy cập website bán hàng thành một khách hàng mua hàng thành công hoặc mục tiêu chuyển đổi khác.

Conversion Rate – CR (Tỉ lệ chuyển đổi): Tỉ lệ chuyển đổi thành công so với số lượng khách truy cập trang web của bạn.

Conversion Rate Optimization (CRO): Tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi là quá trình có hệ thống để tăng tỷ lệ khách truy cập trang web có hành động mong muốn – bằng cách điền vào biểu mẫu, trở thành khách hàng hoặc bằng cách khác

Conversion Funnel (a.k.a Sales Funnel): là một thuật ngữ kỹ thuật được sử dụng trong thương mại điện tử, dùng để mô tả theo dõi người tiêu dùng thông qua một trong những kênh quảng cáo nào đó trên Internet hoặc hệ thống tìm kiếm, dựa trên công tác điều hướng và chăm sóc khách hàng của một trang web thương mại điện tử để chuyển đổi người truy cập đó trở thành khách hàng sử dụng dịch vụ, người mua hàng của mình.

Cookies: Một phần dữ liệu nhỏ được gửi từ trang web và lưu trữ trong trình duyệt web của người dùng.

Cross-selling (Bán chéo): Một chiến thuật trong chiến lược marketing sản phẩm, bán kèm các sản phẩm liên quan với sản phẩm chính hoặc nâng cấp, cải thiện sản phẩm để tăng giá bán.

Content Management System – CMS (Hệ thống quản trị nội dung): Là một ứng dụng máy tính hỗ trợ tạo và cập nhật nội dung số bằng giao diện đơn giản. Một số nền tảng CMS phổ biến bao gồm WordPress, Drupla, Joomla.

Customer Relationship Management – CRM (Quản trí mối quan hệ khách hàng): Một giải pháp phần mềm đặc biệt giúp đồng bộ hóa và tự động hóa các mối quan hệ khách hàng của doanh nghiệp.

Customer Lifetime Value – CLV (Giá trị trọn đời): Phép ước tính và dự báo về lợi mà một khách hàng mang lại cho doanh nghiệp suốt hành trình phát triển.

D

DDoS (Denial of Service): tấn công từ chối
phục vụ, khi host server bị tấn công dồn dập bởi các lệnh, làm tràn khả
năng xử lý nên tạm ngưng hoạt động làm cho website bị ngưng hoạt động
trong thời gian đó.

Digital Signature: chữ ký điện tử, là một dãy ký tự được mã hóa có tác dụng chứng thực.

Distributor (Nhà phân phối): Trung gian giữa nhà sản xuất và nhà bán lẻ.

Digital Goods: Thuật ngữ được đặt cho các sản phẩm kỹ thuật số có thể tải xuống, như âm nhạc, sách điện tử, video, phần mềm, v.v.

Dispute (Khiếu nại):
là khiếu nại cho một giao dịch từ phía người mua hàng. Khiếu nại thường
dẫn đến hậu quả là xuất hiện giao dịch đòi bồi hoàn. Một khiếu nại có
thể xuất hiện bởi các lý do như bị lợi dụng thông tin thẻ, giao dịch
lỗi…

DNS (a.k.a. Domain Name Service, Domain Name Server): Máy chủ DNS chuyển đổi địa chỉ IP thành tên miền. Đó là kết nối giữa tên miền và các tệp trang web được lưu trữ trên máy chủ.

Domain (Tên miền): Địa chỉ gốc cho một trang web

Drop-ship: Phương thức quản lý chuỗi cung ứng mà nhà bán lẻ không sở hữu hàng hóa, nhà cung cấp/nhà sản xuất/nhà bán buôn sẽ phụ trách xử lý đơn hàng, giao sản phẩm đến người mua dưới thông tin nhà bán lẻ.

E

Ecommerce: Thương mại điện tử. Những giao dịch thương mại được thực hiện trong môi trường internet.

Email Marketing: Là việc sử dụng email để tiếp thị trực tiếp các sản phẩm thương mại. Điều này cũng bao gồm việc gửi bản tin và chương trình khuyến mãi cho khách hàng hiện tại hoặc tiềm năng.

F

Fulfillment: Tiến trình lấy hàng, đóng gói, xử lý và giao hàng.

Fraud prevention: Chương trình quản lý rủi ro của dịch vụ thanh toán để giảm những thiệt hại do giao dịch giả mạo gây ra

H

HTML (Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản)

Một loại ngôn ngữ lập trình được tạo riêng để hiển thị các trang web và ứng dụng trong trình duyệt web.

Homepage (Trang chủ website): Trang chủ là trang web đầu tiên mà khách truy cập thường thấy khi họ truy cập trực tiếp vào trang web của bạn. Ví dụ: www.abc.com. Vì vậy, trang chủ thường nhận được thêm sự tập trung và chú ý để đảm bảo khách truy cập được hướng đến các sản phẩm hoặc thông tin họ tìm kiếm.

High Risk Business: Doanh nghiệp có quá nhiều rủi ro dẫn đến việc bị từ chối sử dụng một số dịch vụ từ các đối tác.

HTTP (HyperText Transfer Protocol): HTTP là giao thức được sử dụng để liên lạc dữ liệu cho World Wide Web. Các nút của siêu văn bản có cấu trúc (một trang web) được kết nối với nhau bằng các siêu liên kết (các liên kết kết nối một trang web với một trang web khác).

HTTPS: Tương tự như HTTP, ngoại trừ giao tiếp dữ liệu qua kết nối được mã hóa an toàn. Ngày nay, việc sử dụng https trong các shop bán hàng trực tuyến hoặc các trang web có sử dụng chức năng thanh toán là điều gần như bắt buộc.

Hyperlink: có nghĩa là một siêu liên kết, là nguồn dẫn tài liệu để khi người dùng click vào nó sẽ được dẫn đến một trang khác hoặc một vị trí nào đó trên trang web

I

Inventory (Hàng tồn kho): Hàng tồn kho bao gồm sản phẩm, vật liệu thô, hàng hóa đang trong quá trình sản xuất, thành phẩm…để đưa vào tiêu thụ.

Integration (Tích hợp hệ thống): Là quá trình kết nối website bán hàng trực tuyến đến hệ thống thanh toán trực tuyến hoặc một ứng dụng bên thứ ba. Một số đơn vị có thể yêu cầu những phương thức tích hợp riêng để phù hợp với hệ thống bán hàng trực tuyến

L

Landing Pages (Trang đích): Một trang của website được khách truy cập bằng cách nhấp vào một liên kết trên một trang web khác.

Logistics: Công việc/dịch vụ/ngành làm nhiệm vụ quản lý sản phẩm và các tài nguyên khác, đảm bảo đưa sản phẩm từ điểm lưu trữ hàng hóa đến điểm tiêu thụ. Trong thương mại điện tử, logistics là quá trình lấy hàng từ người bán, xử lý đơn hàng và giao hàng cho người mua.

M

Manufacturer (Nhà sản xuất): Doanh nghiệp tạo ra sản phẩm để tiêu thụ.

Manufacturer’s Suggested Retail Price (MSRP) – Giá đề nghị của nhà sản xuất: Mức giá mà nhà sản xuất giới thiệu với người mua, có thể chênh lệch với mức giá thực tế của nhà bán lẻ.

Margins (Lợi nhuận biên): Chênh lệch giữa mức giá thành (bao gồm giá nhập và các chi phí khác) và mức giá bán lẻ thực tế trên thị trường.

M-commerce (Thương mại di dộng): Thương mại điện tử được phát triển trên nền tảng di động. Đây là xu hướng nổi bật trong thị trường thương mại điện tử Đông Nam Á.

Merchant: Là tổ chức sử dụng phương thức thanh toán trực tuyến để bán hàng hóa và dịch vụ

Multi-channel retailing (Bán hàng trên nhiều kênh): Sản phẩm được phân phối từ 2 kênh bán lẻ trở lên, bao gồm cửa hàng trực tuyến, gian hàng thương mại điện tử,…

N

Net Profit (Lợi nhuận ròng): Khoản thu nhập có được sau khi trừ hết các chi phí và thuế.

Niche: Thị trường ngách

O

Organic Traffic: Lượng truy cập tự nhiên, không cần trả phí mà thông qua mức độ liên quan của từ khóa, truy vấn,…

Open rate: Tỷ lệ mở đề cập đến tỷ lệ người nhận bản tin đã mở bản tin. Con số này thường khó lấy chính xác vì có những hạn chế về dữ liệu nào có thể được gửi lại cho người gửi ban đầu.

Order Tracking (Theo dõi đơn hàng): Thông tin hành trình, cập nhật từ lúc hoàn tất đặt hàng đến giao hàng được theo dõi thông qua mã vận đơn, số theo dõi được cung cấp khi hoàn tất giao dịch đặt hàng.

Outsource (Thuê ngoài): Quá trình sử dụng dịch vụ của đơn vị khác hoặc bên thứ 3 để hoàn tất công việc mà không sử dụng nguồn lực nội bộ.

P

Pay per Click (PPC) – Trả phí theo lượt Click: Phương thức quảng cáo trực tuyến mà nhà quảng cáo chỉ trả tiền khi khách hàng nhấp vào quảng cáo và được chuyển đến trang đích.

Pay per view (PPV) – Trả phí theo lượt xem video: Là phương thức quảng cáo trực tuyến mà nhà QC chi trả tiền khi khách hàng xem video quảng cáo.

Payment Gateways (Cổng thanh toán): Ứng dụng/nền tảng tạo ra môi trường thanh toán an toàn, đảm bảo cho các giao dịch trực tuyến.

POD (Print On Demand): In ấn theo yêu cầu

POD Store: Doanh nghiệp chuyên bán sản phẩm in ấn theo yêu cầu. Lên thiết kế –> Thêm sản phẩm vào cửa hàng –> Quảng cáo sản phẩm –> Khi có đơn hàng sẽ in và vận chuyển sản phẩm tới người mua

POD fulfillment: Là đơn vị nhận In, đóng gói và giao hàng các sản phẩm về POD.

Point of Sale (a.k.a. P.O.S.): Điểm bán hàng là thời gian và địa điểm nơi giao dịch bán lẻ hoàn tất.

Product (Sản phẩm): Một sản phẩm là một mặt hàng được bán. Đây có thể là một sản phẩm vật lý hoặc hàng hóa kỹ thuật số, chẳng hạn như ebook.

Physical Product (Sản phẩm vật lý): là những sản phẩm sử dụng ở đời thật (chẳng hạn như áo thun, mũ, giày….) được bán trên các cửa hàng trực tuyến.

R

Responsive (Đáp ứng màn hình): Trang web cho phép người dùng xem và thao tác dễ dàng trên tất cả các loại màn hình với kích thước khác nhau.

Retailer (Nhà bán lẻ): Người bán sản phẩm trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng.

Refund (Hoàn tiền): Là yêu cầu giao dịch hoàn tiền cho ngân hàng thanh toán. Mục đích của giao dịch hoàn tiền là trả lại một phần hay toàn bộ số tiền đã trả khi mua hàng hóa và dịch vụ cho người mua hàng.

Return (Hoàn trả hàng): Là người mua phải hoàn trả lại hàng hóa đã mua tới kho người bán nếu họ không hài lòng SP và yêu cầu refund

Recurring payment: Là một giao dịch hay yêu cầu thanh toán được lặp lại từ lần giao dịch đầu tiên. Ví dụ, giao dịch đăng ký thanh toán hàng tuần, hàng tháng.

Redirect (Chuyển hướng): Là chuyển hướng người dùng sang trang sang một trang đích hoặc trang thanh toán khi họ nhấp vào liên kết.

Risk: Rủi ro

S

Search Engine Marketing (SEM) – Tiếp thị công cụ tìm kiếm: Hoạt động quảng bá trang web bằng cách tăng khả năng hiển thị trang web trên các trang kết quả tìm kiếm (SERPs) thông qua quảng cáo trả tiền.

Search Engine Optimization (SEO) – Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm: Quá trình tối ưu trang web để thân thiện với robot của công cụ tìm kiếm.

Shipping (Giao hàng): Quá trình vận chuyển sản phẩm từ nhà bán lẻ đến khách hàng

Shopping cart: Là một module của phần mềm cho phép thực hiện các bước đặt hàng trực tuyến. Các bước thực hiện thông thường là: Chọn hàng hóa, dịch vụ; xem lại đơn hàng; điền thông tin người mua hàng; thanh toán.

Social Media (Truyền thông xã hội): Một thuật ngữ ecommerce được đặt cho các dịch vụ mạng xã hội, chẳng hạn như Facebook, Twitter, Instagram, Google+, v.v.

SKU (Stock-keeping Unit): Là một mã nhận dạng sản phẩm hay còn gọi là đơn vị phân loại hàng hóa tồn kho bằng cách phân loại hàng hóa giống nhau về hình dạng, chức năng… dựa trên một chuỗi các kí tự gồm số và/hoặc chữ. Hay đơn giản là MÃ HÀNG HÓA

SSL (Secure Socket Layer): Một công nghệ bảo mật tiêu chuẩn được sử dụng để thiết lập một liên kết riêng, được mã hóa khi truyền dữ liệu giữa máy chủ web và trình duyệt.

Supply Chain (Chuỗi cung ứng): Quá trình quản lý hàng hóa, thông tin và tài chính khi chuyển từ nhà cung cấp đến nhà sản xuất đến nhà bán buôn, nhà bán lẻ và người tiêu dùng cuối cùng. Quản lý chuỗi cung ứng liên quan đến việc điều phối và tích hợp các luồng vận hành vào trong hoạt động của doanh nghiệp.

T

Traffic (Lưu lượng truy cập): thuật ngữ ecommerce về số lượng truy cập trên trang web. Có paid traffic (Lưu lượng truy cập trả tiền) và Free Traffic (là lưu lượng truy cập miễn phí)

Transaction (Giao dịch): Là hành động được thực hiện giữa chủ thẻ và người bán hàng dẫn tới các hoạt động tài chính được thực hiện giữa người mua hàng và người bán hàng

Transaction ID (Mã giao dịch): Là dấu hiệu nhận biết một giao dịch và được chuyển cho cổng thanh toán để xử lý. Các mã giao dịch này là duy nhất cho một tổ chức bán hàng.

U

UI (User Interface) – Giao diện người dùng: Các phương tiện giúp người dùng và hệ thống máy tính tương tác với nhau.

UX (User Experience) – Trải nghiệm người dùng: Toàn bộ trải nghiệm người dùng khi sử dụng hệ thống, dịch vụ, tính năng cụ thể của webite.

V

Verified by Visa: Là chương trình của Visa, được thiết kế cho các giao dịch trực tuyến. VbV xác thực chủ thẻ khi thực hiện các giao dịch trực tuyến qua mạng lưới ngân hàng phát hành. VbV bản vệ và giảm thiểu những thiệt hại gây ra bởi các khiếu nại khi xuất hiện các giao dịch giả mạo

W

Web hosting: thuật ngữ ecommerce về nơi lưu trữ dữ liệu trang web thương mại điện tử. Hosting cho phép người dùng truy cập thông tin cần thiết trên website.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *